<img height="1" width="1" style="display:none" src="https://www.facebook.com/tr?id=950065668393873&ev=PageView&noscript=1" />
TỔNG QUAN
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FD250.E4

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

4A1-68C40

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử

Dung tích xi lanh

cc

1809

Đường kính x Hành trình piston

mm

80 x 90

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

68/3200

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

170/1800

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không.

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Hộp số phụ

ip1 = 1,000; ip2 = 1,635

Tỷ số truyền chính

5,125

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Phanh thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu loại tang trống.

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.00-15

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

4320 x 1770 x 2170

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

2300 x 1600 x 570 (2,1 m3)

Vệt bánh trước

mm

1310

Vệt bánh sau

mm

1340

Chiều dài cơ sở

mm

2300

Khoảng sáng gầm xe

mm

200

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2140

Tải trọng

kg

2490

Trọng lượng toàn bộ

kg

4760

Số chỗ ngồi

Chỗ

2

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

43

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

5.2

Tốc độ tối đa

Km/h

85

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

55

Đường kính x Hành trình ty ben

 

110 x 470

Trang bị tiêu chuẩn

lít

Quạt gió, kính cửa quay tay